捧臭脚
pěng chòu jiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to hug stinky feet
- 2. (fig.) to bootlick
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.