捷克斯洛伐克
jié kè sī luò fá kè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Republic of Czechoslovakia (1918-1992)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.