掉头

diào tóu
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to turn one's head
  2. 2. to turn round
  3. 3. to turn about

Từ cấu thành 掉头