Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

掉链子

diào liàn zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have one's bicycle chain come off
  2. 2. (fig.) to let sb down; to drop the ball; to screw up