Bỏ qua đến nội dung

liàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dây xích
  2. 2. dây cáp (đơn vị đo chiều dài: 100 sải, khoảng 185 m)
  3. 3. xích (đơn vị đo chiều dài: 66 feet, khoảng 20 m)
  4. 4. xích lại

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

12 nét

Từ chứa 链

项链
xiàng liàn

dây chuyền

供应链
gōng yìng liàn

chuỗi cung ứng

动态链接库
dòng tài liàn jiē kù

thư viện liên kết động

区块链
qū kuài liàn

blockchain

单链
dān liàn

chuỗi đơn

外部链接
wài bù liàn jiē

liên kết ngoài (trên trang web)

手链
shǒu liàn

vòng tay xích

拉链
lā liàn

khóa kéo

拖链
tuō liàn

dây dẫn cáp (dùng để bảo vệ cáp và ống gắn vào máy)

掉链子
diào liàn zi

bị tuột xích xe đạp

数据链路
shù jù liàn lù

liên kết dữ liệu

数据链路层
shù jù liàn lù céng

tầng liên kết dữ liệu

数据链路连接标识
shù jù liàn lù lián jiē biāo zhì

định danh kết nối liên kết dữ liệu (DLCI)

灾害链
zāi hài liàn

chuỗi thiên tai

生物链
shēng wù liàn

chuỗi thức ăn

产业链
chǎn yè liàn

chuỗi giá trị ngành

碳链
tàn liàn

chuỗi cacbon

碳链纤维
tàn liàn xiān wéi

sợi chuỗi cacbon

磁链
cí liàn

từ thông móc vòng

网路链接层
wǎng lù liàn jiē céng

tầng liên kết mạng

听骨链
tīng gǔ liàn

chuỗi xương con (ở tai giữa)

肽链
tài liàn

chuỗi peptit (chuỗi axit amin tạo nên protein)

脚链
jiǎo liàn

lắc chân

衰变链
shuāi biàn liàn

chuỗi phân rã

猪链球菌
zhū liàn qiú jūn

liên cầu khuẩn heo

猪链球菌病
zhū liàn qiú jūn bìng

bệnh liên cầu khuẩn lợn

资料链结层
zī liào liàn jié céng

tầng liên kết dữ liệu

超级链接
chāo jí liàn jiē

siêu liên kết (trong HTML)

超链接
chāo liàn jiē

siêu liên kết

逻辑链路控制
luó ji liàn lù kòng zhì

kiểm soát liên kết logic

鄙视链
bǐ shì liàn

thứ bậc khinh thị

铰链
jiǎo liàn

bản lề

锚链
máo liàn

xích neo

锚链孔
máo liàn kǒng

lỗ thả neo (lỗ nhỏ trên mạn tàu để luồn dây neo hoặc dây cáp neo)

锁链
suǒ liàn

xiềng xích

链子
liàn zi

dây xích

链式反应
liàn shì fǎn yìng

phản ứng dây chuyền

链式裂变反应
liàn shì liè biàn fǎn yìng

phản ứng phân hạch dây chuyền

链接
liàn jiē

liên kết (trên trang web)

链条
liàn tiáo

dây xích

链烃
liàn tīng

hiđrocacbon mạch hở

链球
liàn qiú

(điền kinh) búa tạ

链球菌
liàn qiú jūn

liên cầu khuẩn

链环
liàn huán

mắt xích

链结
liàn jié

liên kết

链表
liàn biǎo

danh sách liên kết

链路
liàn lù

liên kết

链路层
liàn lù céng

tầng liên kết

链轨
liàn guǐ

đường ray xích (hệ thống di chuyển dùng trên máy ủi, v.v.)

链轮
liàn lún

bánh xích

链锯
liàn jù

cưa xích

铁链
tiě liàn

dây xích sắt

钥匙链
yào shi liàn

móc chìa khóa

防滑链
fáng huá liàn

xích chống trượt (cho lốp xe)

双链
shuāng liàn

chuỗi kép

双链核酸
shuāng liàn hé suān

axit nucleic sợi kép

颈链
jǐng liàn

dây chuyền cổ

食物链
shí wù liàn

chuỗi thức ăn