Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

掏空

tāo kōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to hollow out
  2. 2. to empty out
  3. 3. to use up
  4. 4. (finance) tunneling