Bỏ qua đến nội dung

排印

pái yìn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sắp chữ và in ấn

Từ cấu thành 排印