Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

排头兵

pái tóu bīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. frontline troops
  2. 2. leader
  3. 3. trailblazer
  4. 4. pacesetter