Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

排满

pái mǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to line (a street)
  2. 2. to fill up (a space)
  3. 3. to be packed full
  4. 4. to fill up (one's schedule)
  5. 5. to be fully booked