排骨

pái gǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pork chop
  2. 2. pork cutlet
  3. 3. spare ribs
  4. 4. (coll.) skinny person

Từ cấu thành 排骨