Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. về thăm gia đình
- 2. đi thăm người thân
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Not used for routine daily visits; it typically refers to traveling a distance to see family, especially from afar.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这位华侨每年都回国 探亲 。
This overseas Chinese returns to the country every year to visit relatives.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.