Bỏ qua đến nội dung

探亲

tàn qīn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. về thăm gia đình
  2. 2. đi thăm người thân

Usage notes

Common mistakes

Not used for routine daily visits; it typically refers to traveling a distance to see family, especially from afar.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这位华侨每年都回国 探亲
This overseas Chinese returns to the country every year to visit relatives.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.