探望
tàn wàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thăm viếng
- 2. đến thăm
- 3. thăm hỏi
Usage notes
Collocations
探望 is often used for visiting the sick or prisoners, implying care or concern, unlike general social calls.
Common mistakes
Don't use 探望 for casual hangouts; it carries a formal or caring nuance.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我明天要去医院 探望 朋友。
I am going to the hospital to visit a friend tomorrow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.