Bỏ qua đến nội dung

探望

tàn wàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thăm viếng
  2. 2. đến thăm
  3. 3. thăm hỏi

Usage notes

Collocations

探望 is often used for visiting the sick or prisoners, implying care or concern, unlike general social calls.

Common mistakes

Don't use 探望 for casual hangouts; it carries a formal or caring nuance.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我明天要去医院 探望 朋友。
I am going to the hospital to visit a friend tomorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.