探望
tàn wàng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thăm viếng
- 2. đến thăm
- 3. thăm hỏi
Câu ví dụ
Hiển thị 1我明天要去医院 探望 朋友。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.