接单

jiē dān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take a customer's order
  2. 2. (of a taxi driver) to accept a booking
  3. 3. (of a delivery rider) to accept a delivery job

Từ cấu thành 接单