Bỏ qua đến nội dung

接班人

jiē bān rén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người kế nhiệm
  2. 2. người thừa kế

Usage notes

Formality

Can be used in formal political contexts (e.g., '社会主义接班人') as well as everyday situations like business succession.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是公司理想的 接班人
He is the ideal successor for the company.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.