Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người kế nhiệm
- 2. người thừa kế
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
Can be used in formal political contexts (e.g., '社会主义接班人') as well as everyday situations like business succession.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是公司理想的 接班人 。
He is the ideal successor for the company.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.