Bỏ qua đến nội dung

控制

kòng zhì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểm soát
  2. 2. điều khiển
  3. 3. quản lý

Usage notes

Collocations

常用搭配:控制局面、控制情绪、控制人口。‘控制’的宾语通常是抽象事物或系统。

Common mistakes

‘控制’不能用于‘控制某人做某事’,此意应用‘阻止’或‘不让’。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
父母应该 控制 孩子玩手机的时间。
Parents should control the time children spend on phones.
政府正在努力 控制 通货的稳定。
The government is working hard to control the stability of the currency.
控制 住她。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13153755)
連接 控制 器。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 766939)
他們設法 控制 你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6086809)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 控制