控制权
kòng zhì quán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. control (as in \to win control\)
Câu ví dụ
Hiển thị 1他正在阴谋夺取公司的 控制权 。
He is plotting to seize control of the company.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.