Bỏ qua đến nội dung

推出

tuī chū
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ra mắt
  2. 2. phát hành
  3. 3. giới thiệu

Usage notes

Collocations

推出 + product/service/new version; 推出市场 is a common phrase meaning 'launch onto the market'.

Common mistakes

Do not confuse 推出 (launch/release) with 推进 (to propel/advance). They differ in action: one is presenting something new, the other is pushing forward.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家公司昨天 推出 了一款新手机。
This company launched a new mobile phone yesterday.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.