Bỏ qua đến nội dung

推动

tuī dòng
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thúc đẩy
  2. 2. đẩy mạnh
  3. 3. tiến hành

Usage notes

Collocations

推动常与“发展”“改革”“进步”等词搭配,表示促进积极变化。

Common mistakes

推动的宾语通常是抽象事物(如工作、计划),不可用于具体物体的移动。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个政策 推动 了经济发展。
This policy promoted economic development.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.