推动
tuī dòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thúc đẩy
- 2. đẩy mạnh
- 3. tiến hành
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
推动常与“发展”“改革”“进步”等词搭配,表示促进积极变化。
Common mistakes
推动的宾语通常是抽象事物(如工作、计划),不可用于具体物体的移动。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个政策 推动 了经济发展。
This policy promoted economic development.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.