Bỏ qua đến nội dung

推广

tuī guǎng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuyên truyền
  2. 2. phổ biến
  3. 3. khuyến mại

Usage notes

Collocations

Often collocates with 技术, 方法, 产品, or 经验: 推广新技术, 推广产品.

Common mistakes

Don't use 推广 for 'extend' in the sense of lengthening (like extending a deadline). Use 延长 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司会全面 推广 这个产品。
The company will comprehensively promote this product.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.