推广
tuī guǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tuyên truyền
- 2. phổ biến
- 3. khuyến mại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
Often collocates with 技术, 方法, 产品, or 经验: 推广新技术, 推广产品.
Common mistakes
Don't use 推广 for 'extend' in the sense of lengthening (like extending a deadline). Use 延长 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司会全面 推广 这个产品。
The company will comprehensively promote this product.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.