推断
tuī duàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. suỵên đoán
- 2. đoán trước
- 3. dự đoán
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常见搭配:根据…推断、从中推断出…
Common mistakes
“推断”多用于基于事实或逻辑得出结论,不要用于纯主观猜测,那种情况用“猜测”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1根据这些证据,我们可以 推断 出真相。
Based on this evidence, we can deduce the truth.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.