Bỏ qua đến nội dung

推选

tuī xuǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chọn
  2. 2. được bầu
  3. 3. được lựa chọn

Usage notes

Collocations

推选通常用于推选某人担任某个职务,如“推选他为班长”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大家 推选 他当班长。
Everyone elected him as class president.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.