Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chọn
- 2. được bầu
- 3. được lựa chọn
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
推选通常用于推选某人担任某个职务,如“推选他为班长”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1大家 推选 他当班长。
Everyone elected him as class president.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.