推陈致新
tuī chén zhì xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 推陳出新|推陈出新[tuī chén chū xīn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.