Bỏ qua đến nội dung

措手不及

cuò shǒu bù jí
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không kịp chuẩn bị
  2. 2. không kịp ứng phó
  3. 3. không kịp xử lý

Usage notes

Collocations

常与‘让’或‘令’搭配,如‘让人措手不及’。

Common mistakes

勿将‘措手不及’与‘措手可得’混淆,后者表示很容易得到。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
突发的情况让大家 措手不及
The sudden situation caught everyone off guard.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.