Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

掰开揉碎

bāi kāi róu suì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to pull apart and knead to a pulp
  2. 2. fig. to analyze minutely from every angle
  3. 3. to chew sth over