提交
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trình lên
- 2. trình bày
- 3. trình nộp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“申请”“报告”“材料”“方案”等词搭配,不能用于“提交作业”这种非正式场合。
Common mistakes
提交不能接双宾语,要说“向……提交……”而不是“提交某人某物”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2请 提交 一份书面报告。
提交 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.