Bỏ qua đến nội dung

提交

tí jiāo
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trình lên
  2. 2. trình bày
  3. 3. trình nộp

Usage notes

Collocations

常与“申请”“报告”“材料”“方案”等词搭配,不能用于“提交作业”这种非正式场合。

Common mistakes

提交不能接双宾语,要说“向……提交……”而不是“提交某人某物”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
提交 一份书面报告。
Please submit a written report.
提交
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13111568)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.