提供
tí gōng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cung cấp
- 2. đề nghị
- 3. bày tỏ
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他 提供 了第一手资料。
银行 提供 信贷支持小微企业。
我们 提供 优质的服务。
这家公司 提供 全方位的服务。
这家公司 提供 免费午餐。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.