Bỏ qua đến nội dung

提倡

tí chàng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khuyến khích
  2. 2. đề xướng
  3. 3. chủ trương

Usage notes

Common mistakes

提倡 is often mistakenly used as a direct translation of 'suggest' (建议) when advocating a belief or policy. Use 建议 for personal suggestions.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
提倡 中庸之道。
He advocates the doctrine of the mean.
我们 提倡 节约用水。
We advocate saving water.
提倡 減稅。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13180315)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.