提倡
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. khuyến khích
- 2. đề xướng
- 3. chủ trương
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
提倡 is often mistakenly used as a direct translation of 'suggest' (建议) when advocating a belief or policy. Use 建议 for personal suggestions.
Câu ví dụ
Hiển thị 3他 提倡 中庸之道。
我们 提倡 节约用水。
他 提倡 減稅。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.