Bỏ qua đến nội dung

提名

tí míng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đề cử
  2. 2. đặt tên

Usage notes

Collocations

常与“获得”“接受”“被”搭配,如“获得提名”“被提名为候选人”。

Common mistakes

“提名”是提出名字以供选举或任命,不可直接说“提名他做经理”,应说“提名他担任经理”或“提名他当经理”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他被 提名 担任项目经理。
He was nominated to serve as project manager.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.