Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đề cử
- 2. đặt tên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
3 itemsUsage notes
Collocations
常与“获得”“接受”“被”搭配,如“获得提名”“被提名为候选人”。
Common mistakes
“提名”是提出名字以供选举或任命,不可直接说“提名他做经理”,应说“提名他担任经理”或“提名他当经理”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他被 提名 担任项目经理。
He was nominated to serve as project manager.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.