Bỏ qua đến nội dung

提壶

tí hú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bồ nông

Từ cấu thành 提壶