提案

tí àn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. proposal
  2. 2. draft resolution
  3. 3. motion (to be debated)
  4. 4. to propose a bill
  5. 5. to make a proposal

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我有個 提案
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1484798)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.