Bỏ qua đến nội dung

提炼

tí liàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiết xuất
  2. 2. luyện
  3. 3. tinh chế

Usage notes

Collocations

提炼精华 (tí liàn jīng huá) – extract the essence; 提炼经验 (tí liàn jīng yàn) – distill experience.

Common mistakes

提炼 (tí liàn) is used for abstract or metaphorical refinement, like refining ideas, not for physical smelting. For metal smelting, use 冶炼 (yě liàn).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们从矿石中 提炼 金属。
We extract metals from ores.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.