Bỏ qua đến nội dung

提议

tí yì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đề nghị
  2. 2. đề xuất
  3. 3. khuyến nghị

Usage notes

Collocations

提议常与提出、接受、否决等动词搭配。

Formality

提议常用于书面语和正式场合,建议更口语化且广泛使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
提议 明天去公园。
I propose going to the park tomorrow.
他斩钉截铁地拒绝了这个 提议
He categorically rejected the proposal.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.