Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đề nghị
- 2. đề xuất
- 3. khuyến nghị
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
提议常与提出、接受、否决等动词搭配。
Formality
提议常用于书面语和正式场合,建议更口语化且广泛使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我 提议 明天去公园。
I propose going to the park tomorrow.
他斩钉截铁地拒绝了这个 提议 。
He categorically rejected the proposal.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.