Bỏ qua đến nội dung

提问

tí wèn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặt câu hỏi
  2. 2. tra hỏi
  3. 3. kiểm tra

Usage notes

Common mistakes

Do not use 提问 for asking about well-being (e.g., 'ask how someone is'). Use 问 instead.

Formality

提问 is formal; used for asking questions in official or educational settings. For casual 'ask', use 问.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
老师 提问 了我。
The teacher questioned me.
提问
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2192708)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.