Bỏ qua đến nội dung

提防

dī fang
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phòng ngừa
  2. 2. cảnh giác
  3. 3. chú ý

Usage notes

Common mistakes

“提防”的“提”在此处读dī,不读tí,与常见读音不同。

Formality

“提防”多用于口语或非正式场合,书面语中常用“防范”或“警惕”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
过马路时要 提防 来往的车辆。
When crossing the road, be vigilant of the oncoming traffic.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.