提防
dī fang
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phòng ngừa
- 2. cảnh giác
- 3. chú ý
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“提防”的“提”在此处读dī,不读tí,与常见读音不同。
Formality
“提防”多用于口语或非正式场合,书面语中常用“防范”或“警惕”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1过马路时要 提防 来往的车辆。
When crossing the road, be vigilant of the oncoming traffic.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.