Bỏ qua đến nội dung

插图

chā tú
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hình minh họa
  2. 2. hình vẽ
  3. 3. hình ảnh

Usage notes

Collocations

常与“绘制”、“插入”等动词搭配,如“绘制插图”、“书中插入了多幅插图”。

Common mistakes

注意区分“插图”和“插画”,前者多用于书籍、文章中的说明性图画,后者偏向艺术性绘画。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这本书有很多精美的 插图
This book has many beautiful illustrations.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.