Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hình minh họa
- 2. hình vẽ
- 3. hình ảnh
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“绘制”、“插入”等动词搭配,如“绘制插图”、“书中插入了多幅插图”。
Common mistakes
注意区分“插图”和“插画”,前者多用于书籍、文章中的说明性图画,后者偏向艺术性绘画。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这本书有很多精美的 插图 。
This book has many beautiful illustrations.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.