插头
chā tóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. plug
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把 插头 插入插座。
Please plug the plug into the socket.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.