插手
chā shǒu
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to get involved in
- 2. to meddle
- 3. interference
Câu ví dụ
Hiển thị 2别 插手 。
别再 插手 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.