插管
chā guǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (medicine) to intubate
- 2. intubation
- 3. (endotracheal) tube
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.