插脚

chā jiǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to shove in
  2. 2. to edge in
  3. 3. fig. to poke one's nose into people's business
  4. 4. prong

Từ cấu thành 插脚