插进

chā jìn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to insert
  2. 2. to stick in
  3. 3. to plug in (an electronic device)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
插进 去!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9833788)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.