Bỏ qua đến nội dung

揭发

jiē fā
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bộc lộ
  2. 2. tiết lộ
  3. 3. khám phá

Usage notes

Collocations

常与'罪行'、'错误'、'贪污'等负面行为搭配,如'揭发罪行',不用于中性或正面事物。

Formality

比较正式的用词,常用于书面语或严肃场合,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他勇敢地 揭发 了这起贪污案。
He bravely exposed this corruption case.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.