揭发
jiē fā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bộc lộ
- 2. tiết lộ
- 3. khám phá
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
3 itemsUsage notes
Collocations
常与'罪行'、'错误'、'贪污'等负面行为搭配,如'揭发罪行',不用于中性或正面事物。
Formality
比较正式的用词,常用于书面语或严肃场合,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他勇敢地 揭发 了这起贪污案。
He bravely exposed this corruption case.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.