揭示
jiē shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiết lộ
- 2. bộc lộ
- 3. chỉ ra
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“真相”“内幕”“规律”搭配,如“揭示真相”。
Common mistakes
与“揭露”不同,“揭示”更中性,可用于发现规律,而“揭露”含贬义,用于负面事情。
Câu ví dụ
Hiển thị 2研究 揭示 了新的科学规律。
The study revealed new scientific laws.
这本书 揭示 了宇宙的玄机。
This book reveals the profound mysteries of the universe.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.