Bỏ qua đến nội dung

揭示

jiē shì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiết lộ
  2. 2. bộc lộ
  3. 3. chỉ ra

Usage notes

Collocations

常与“真相”“内幕”“规律”搭配,如“揭示真相”。

Common mistakes

与“揭露”不同,“揭示”更中性,可用于发现规律,而“揭露”含贬义,用于负面事情。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
研究 揭示 了新的科学规律。
The study revealed new scientific laws.
这本书 揭示 了宇宙的玄机。
This book reveals the profound mysteries of the universe.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.