搜集
sōu jí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thu thập
- 2. tập hợp
- 3. lưu trữ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common objects: 搜集信息 (gather information), 搜集资料 (collect data).
Common mistakes
搜集 emphasizes the process of searching and gathering, unlike 收集 which focuses on bringing things together.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他喜欢 搜集 邮票。
He likes to collect stamps.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.