Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

搞不懂

gǎo bu dǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unable to make sense of (sth)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你真 搞不懂
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9409417)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.