搞笑片
gǎo xiào piàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. comedy film
- 2. comedy
- 3. CL:部[bù]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.