搬走

bān zǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to carry

Câu ví dụ

Hiển thị 1
搬走 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9839455)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.