Bỏ qua đến nội dung

搭乘

dā chéng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi bằng
  2. 2. đi xe
  3. 3. đi tàu

Usage notes

Collocations

常与交通工具名称搭配,如“搭乘飞机”“搭乘火车”,不用于自行车等。

Formality

主要用于正式或书面语境,如“搭乘公共交通工具”,口语中常用“坐”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
搭乘 下一班飞机。
Please take the next flight.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.